cắp đít
Định nghĩa
- Động từ (thông tục, khẩu ngữ):
- Đi đi, biến đi một cách nhanh chóng, vội vã, thường với thái độ không hài lòng, tức giận hoặc để tránh điều gì đó. Từ này mang sắc thái mạnh, thô tục, diễn tả hành động rời đi một cách đột ngột và dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó tức quá, cắp đít đi ngay. (Nó tức giận quá, đi mất ngay.)
- Thấy không ổn, thằng bé cắp đít chạy về nhà. (Thấy không ổn, thằng bé vội vã chạy về nhà.)
- Ông chủ nổi giận, bảo nó cắp đít ra khỏi phòng. (Ông chủ nổi giận, bảo nó đi ra khỏi phòng ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một mệnh lệnh, ra lệnh: Thường dùng để đuổi ai đó đi một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng.
- Cắp đít đi cho khuất mắt! (Đi đi cho khuất mắt!)
- Diễn tả sự rút lui vì sợ hãi hoặc thất bại: Hành động bỏ chạy hoặc rời đi khi gặp tình huống bất lợi.
- Bị phát hiện, tên trộm vội cắp đít. (Bị phát hiện, tên trộm vội vàng bỏ chạy.)
Biến thể và từ gần giống
- Chạy mất dép (thành ngữ): Chạy đi rất nhanh, vội vã.
- Cuốn gói (động từ, khẩu ngữ): Thu dọn đồ đạc và đi ngay.
- Biến (động từ, khẩu ngữ): Đi, biến mất (sắc thái nhẹ hơn "cắp đít").
Từ đồng nghĩa
- Đi mất: Rời đi.
- Chạy mất: Bỏ chạy.
- Lẩn đi: Lén lút đi khỏi.
- Cút đi (thô tục, mạnh hơn): Ra lệnh đuổi đi một cách rất khó chịu.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "cắp đít" mang tính chất thông tục, thô tục, không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc trong các tình huống giao tiếp lịch sự, cần tôn trọng.
- Ngữ cảnh: Chỉ dùng trong khẩu ngữ, khi nói chuyện thân mật, bình dân hoặc khi muốn thể hiện sự tức giận, khinh bỉ.
- Đối tượng: Thường dùng với người có địa vị thấp hơn hoặc ngang hàng trong các tình huống không trang trọng. Tránh dùng với người lớn tuổi, người có chức vụ cao.